QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ THI HÀNH ÁN DÂN SỰ TẠI VIỆT NAM

Thi hành án dân sự là giai đoạn tiếp theo sau khi bản án, quyết định của Tòa án hoặc các cơ quan có thẩm quyền khác có hiệu lực pháp luật, nhằm bảo đảm các quyền và nghĩa vụ đã được xác định trong bản án, quyết định được thực hiện trên thực tế. Trên thực tiễn, việc thi hành án là điều kiện để các nội dung của bản án, quyết định được thực hiện trong đời sống. Vì vậy, pháp luật về thi hành án dân sự không ngừng được hoàn thiện nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn, đặc biệt trong bối cảnh cải cách tư pháp và chuyển đổi số hiện nay.

  1. Khung pháp lý về thi hành án dân sự

Hiện nay, hoạt động thi hành án dân sự được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Thi hành án dân sự năm 2008 (đã được sửa đổi, bổ sung qua các năm 2014, 2018, 2020, 2022, 2024) và các văn bản hướng dẫn thi hành. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng quy định về trình tự, thủ tục, thẩm quyền và các biện pháp thi hành án dân sự.

Bên cạnh đó, Luật Thi hành án dân sự 2025 đã được ban hành và sẽ có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, với nhiều nội dung đổi mới đáng chú ý về tổ chức bộ máy, thủ tục thi hành án và cơ chế xã hội hóa. Trong giai đoạn hiện nay, các quy định về thi hành án dân sự đang trong quá trình chuyển tiếp giữa luật hiện hành và luật mới.

  1. Tổ chức hệ thống thi hành án dân sự sau ngày 01/07/2025

Từ ngày 01/07/2025, tổ chức hệ thống thi hành án dân sự đã được điều chỉnh để phù hợp với việc sắp xếp đơn vị hành chính. Theo đó, mô hình tổ chức theo cấp huyện không còn được duy trì như trước đây. Thay vào đó, tại địa phương, thẩm quyền tổ chức thi hành án được điều chỉnh theo hướng do cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh quản lý và phân công cho các Phòng thi hành án dân sự khu vực trực tiếp giải quyết.

Như vậy, hệ thống thi hành án dân sự mới gồm có: Cục Quản lý THADS, Cơ quan thi hành án dân sự cấp tỉnh và Phòng thi hành án dân sự khu vực. Việc tổ chức lại theo hướng này nhằm tập trung nguồn lực, bảo đảm việc tổ chức thi hành án thống nhất và phù hợp với mô hình tổ chức chính quyền địa phương mới.

  1. Những loại bản án, quyết định được thi hành

Theo quy định của pháp luật, chỉ những bản án, quyết định thuộc phạm vi luật định mới được tổ chức thi hành theo thủ tục thi hành án dân sự. Cụ thể, Điều 2 Luật thi hành dân sự hiện hành quy định các bản án, quyết định được thi hành bao gồm:

  • Bản án, quyết định dân sự, hình sự (phần tài sản), hành chính (phần tài sản), hôn nhân gia đình, kinh doanh thương mại và lao động đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án.
  • Quyết định của Tòa án nước ngoài, Trọng tài nước ngoài đã được Tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành tại Việt Nam.
  • Phán quyết, quyết định của Trọng tài thương mại.
  • Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.
  • Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của cơ quan có thẩm quyền mà sau thời hạn quy định các bên không tự nguyện chấp hành.

Việc xác định đúng loại bản án, quyết định là căn cứ quan trọng để bảo đảm việc thi hành án được thực hiện đúng trình tự, thủ tục.

  1. Quy trình thi hành án dân sự

Quy trình thi hành án dân sự được thực hiện theo các bước cơ bản sau:

Đầu tiên, người được thi hành án nộp đơn yêu cầu thi hành án hoặc cơ quan có thẩm quyền chuyển giao bản án cho cơ quan thi hành án. Sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, cơ quan thi hành án sẽ ra quyết định thi hành án trong thời hạn luật định (theo Điều 36 Luật thi hành án dân sự).

Tiếp theo, quyết định thi hành án được thông báo cho các bên liên quan. Người phải thi hành án có thời hạn 10 ngày để tự nguyện thực hiện nghĩa vụ. Đây là giai đoạn ưu tiên, nhằm giảm thiểu việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế.

Nếu hết thời hạn tự nguyện mà nghĩa vụ chưa được thực hiện, Chấp hành viên sẽ tiến hành xác minh điều kiện thi hành án, bao gồm việc kiểm tra các nguồn thu nhập, các tài sản, quyền tài sản của người phải thi hành án. Trường hợp người phải thi hành án có điều kiện nhưng vẫn không thực hiện, cơ quan thi hành án sẽ áp dụng các biện pháp cưỡng chế theo quy định tại Điều 71 Luật thi hành án dân sự.

  1. Các biện pháp bảo đảm và cưỡng chế thi hành án

Để bảo đảm việc thi hành án được thực hiện hiệu quả, pháp luật quy định các biện pháp bảo đảm và biện pháp cưỡng chế thi hành án. Trong trường hợp có căn cứ cho thấy người phải thi hành án có dấu hiệu tẩu tán tài sản, Chấp hành viên có thể áp dụng các biện pháp bảo đảm thi hành án theo quy định tại Điều 66 Luật THADS, bao gồm:

  • Phong tỏa tài khoản;
  • Tạm giữ tài sản, giấy tờ;
  • Tạm dừng việc đăng ký, chuyển dịch, thay đổi hiện trạng về tài sản.

Khi người phải thi hành án có điều kiện nhưng không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ, các biện pháp cưỡng chế quy định tại Điều 71 Luật THADS sẽ được áp dụng, bao gồm:

  • Khấu trừ tiền trong tài khoản; thu hồi, xử lý tiền, giấy tờ có giá của người phải thi hành án;
  • Trừ vào thu nhập của người phải thi hành án;
  • Kê biên, xử lý tài sản của người phải thi hành án, kể cả tài sản đang do người thứ ba giữ;
  • Khai thác tài sản của người phải thi hành án;
  • Buộc chuyển giao vật, chuyển giao quyền tài sản, giấy tờ;
  • Buộc người phải thi hành án thực hiện hoặc không được thực hiện công việc nhất định.

Việc lựa chọn biện pháp cưỡng chế phải bảo đảm phù hợp với nghĩa vụ phải thi hành và chi phí thi hành án theo quy định pháp luật. Điều này nhằm tránh tình trạng kê biên quá mức gây thiệt hại không cần thiết cho người phải thi hành án.

  1. Xử lý tài sản trong một số trường hợp đặc biệt

Trong thực tế, nhiều vụ việc thi hành án gặp khó khăn do liên quan đến tài sản chung hoặc tài sản trong doanh nghiệp.

  • Đối với tài sản chung, cơ quan thi hành án cần xác định rõ phần quyền sở hữu của người phải thi hành án trước khi tiến hành xử lý. Nếu các bên không thỏa thuận được, có thể yêu cầu Tòa án giải quyết trước khi tiến hành xử lý.
  • Đối với cổ phần, cổ phiếu hoặc phần vốn góp, việc kê biên được thực hiện theo quy định về xử lý quyền tài sản. Do đây là loại tài sản có tính chất đặc thù, việc định giá thường được thực hiện thông qua tổ chức thẩm định giá trong trường hợp các bên không thỏa thuận được, nhằm bảo đảm tính khách quan và hạn chế ảnh hưởng đến các chủ thể liên quan.
  1. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong thi hành án

Trong quan hệ thi hành án dân sự, mỗi bên đều có quyền và nghĩa vụ rõ ràng. Theo đó:

  • Người được thi hành án có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án áp dụng biện pháp cần thiết để bảo vệ quyền lợi của mình, đồng thời có quyền theo dõi tiến độ thi hành án.
  • Người phải thi hành án có quyền tự nguyện thực hiện nghĩa vụ hoặc thỏa thuận với bên còn lại về phương thức thi hành. Tuy nhiên, người phải thi hành án cũng có nghĩa vụ kê khai trung thực tài sản và chấp hành quyết định của cơ quan thi hành án.
  1. Khiếu nại, tố cáo và cơ chế kiểm sát

Trong quá trình thi hành án, nếu có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi của cơ quan thi hành án là không đúng pháp luật, các bên có quyền khiếu nại theo quy định. Bên cạnh đó, hoạt động thi hành án còn chịu sự kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân nhằm đảm bảo việc tuân thủ pháp luật được thực hiện nghiêm túc. Cơ chế này góp phần hạn chế sai sót và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân.

  1. Điểm mới của Luật Thi hành án dân sự 2025

Luật Thi hành án dân sự 2025 đưa ra nhiều điểm mới đáng chú ý, trong đó nổi bật là việc chính thức thay thế chế định “Thừa phát lại” bằng “Thừa hành viên”. Theo quy định mới, Thừa hành viên được tham gia thực hiện một số hoạt động thi hành án dân sự theo phạm vi được pháp luật quy định, không bao gồm các quyền mang tính cưỡng chế thuộc thẩm quyền của cơ quan thi hành án dân sự.

Bên cạnh đó, pháp luật cũng ghi nhận mô hình Văn phòng thi hành án dân sự do Thừa hành viên thành lập và hoạt động theo cơ chế nhất định. Quy định này thể hiện định hướng xã hội hóa hoạt động thi hành án, đồng thời vẫn bảo đảm các quyền lực mang tính cưỡng chế thuộc thẩm quyền của cơ quan thi hành án dân sự.

Ngoài ra, Luật mới còn đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, cho phép thực hiện nhiều thủ tục thi hành án trên môi trường điện tử, góp phần tiết kiệm thời gian và chi phí cho người dân.

  1. Hậu quả pháp lý khi không chấp hành án

Việc không chấp hành bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý khác nhau. Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm, người vi phạm có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 về tội không chấp hành án. Ngoài ra, các biện pháp cưỡng chế thi hành án hoặc hạn chế một số quyền dân sự (như tạm hoãn xuất cảnh) cũng có thể được áp dụng để bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ theo bản án.

 

Thi hành án dân sự giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm hiệu lực của bản án, quyết định trên thực tế. Với những thay đổi về tổ chức bộ máy từ năm 2025 và các quy định mới trong Luật Thi hành án dân sự 2025, hoạt động thi hành án dân sự đang đang được điều chỉnh, hoàn thiện theo các quy định mới của pháp luật. Việc hiểu rõ các quy định này giúp cá nhân, tổ chức chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật trong xã hội.