CƠ SỞ XÁC ĐỊNH TÀI SẢN CHUNG VÀ TÀI SẢN RIÊNG CỦA VỢ CHỒNG

Trong quan hệ hôn nhân, việc xác định tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng có ý nghĩa quan trọng, đặc biệt là khi có phát sinh tranh chấp. Bài viết này sẽ phân tích sơ bộ về hai loại tài sản này.

  1. Tài sản chung của vợ chồng:

Theo quy định pháp luật hiện hành, tài sản chung của vợ chồng gồm:

– Tài sản do vợ chồng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân, không phân biệt người đứng tên.

– Thu nhập từ lao động, kinh doanh, sản xuất trong thời kỳ hôn nhân.

– Hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng nếu không có thỏa thuận khác.

– Tài sản được tặng cho chung, thừa kế chung hoặc có thỏa thuận là tài sản chung.

– Thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, bao gồm:

+ Tiền thưởng, tiền trúng số, trợ cấp (trừ khoản trợ cấp gắn liền với nhân thân).

+ Tài sản có được theo Bộ luật Dân sự (vật vô chủ, vật bị đánh rơi, gia súc thất lạc…).

– Quyền sử dụng đất có được sau khi kết hôn, trừ trường hợp thuộc sở hữu riêng.

Nhìn chung có thể thấy, tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung, trừ khi có căn cứ xác định là tài sản riêng.

  1. Tài sản riêng của vợ chồng:

Theo Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản riêng gồm:

– Tài sản có trước hôn nhân.

– Tài sản được thừa kế riêng, tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.

– Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu cá nhân.

– Tài sản hình thành từ tài sản riêng (hoa lợi, lợi tức sau khi chia tài sản chung).

– Tài sản vợ chồng thỏa thuận là tài sản riêng.

– Các tài sản khác thuộc sở hữu riêng theo pháp luật, gồm:

+ Quyền tài sản đối với sở hữu trí tuệ.

+ Tài sản được xác lập quyền sở hữu riêng theo bản án, quyết định của Tòa án.

+ Khoản trợ cấp, ưu đãi gắn liền với nhân thân.

Theo đó, nếu tài sản không thuộc các trường hợp nêu trên hoặc không có căn cứ chứng minh là tài sản riêng thì được coi là tài sản chung.

 

Căn cứ pháp lý:

– Luật Hôn nhân và Gia đình 2014;

– Nghị định 126/2014/NĐ-CP.