QUY ĐỊNH VỀ PHỤC HỒI VÀ PHÁ SẢN DOANH NGHIỆP THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM

Chế định phá sản là một bộ phận quan trọng của hệ thống pháp luật kinh tế trong nền kinh tế thị trường. Hệ thống pháp luật điều chỉnh quan hệ phá sản được xây dựng trên cơ sở phối hợp giữa nhiều ngành luật, trong đó nòng cốt là Luật phá sản (2014, 2025), cùng với Bộ luật dân sự 2015, Luật Thương mại 2005 và Luật Doanh nghiệp 2020. Việc Quốc hội ban hành Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 (có hiệu lực từ 01/03/2026) đã thể hiện xu hướng lập pháp chuyển từ mô hình thanh lý sang ưu tiên phục hồi doanh nghiệp.

1. Mối quan hệ giữa các đạo luật trong điều chỉnh quan hệ phá sản

Phá sản doanh nghiệp là hệ quả pháp lý của việc không thực hiện được nghĩa vụ thanh toán phát sinh từ các quan hệ dân sự và thương mại. Các đạo luật liên quan điều chỉnh xuyên suốt quá trình hình thành, hoạt động và chấm dứt của doanh nghiệp. Cụ thể như sau:

  • Bộ luật dân sự

Bộ luật dân sự (BLDS) là nền tảng pháp lý chung điều chỉnh địa vị pháp lý của pháp nhân, chế độ tài sản và nghĩa vụ dân sự. Sự tồn tại và chấm dứt của một doanh nghiệp với tư cách là một pháp nhân phải tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi của BLDS.

Theo điểm b khoản 1 Điều 96 của BLDS 2015, phá sản pháp nhân là một trong những căn cứ làm chấm dứt sự tồn tại của pháp nhân đó. Thời điểm pháp nhân chấm dứt tồn tại được xác định kể từ khi xóa tên trong sổ đăng ký pháp nhân hoặc theo thời điểm được xác định trong quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Mối liên hệ giữa BLDS và Luật Phá sản còn thể hiện rõ nét trong việc xác định tài sản. Điều 105 BLDS 2015 quy định tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản; bao gồm cả bất động sản và động sản, tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai. Trong quy trình phá sản, việc kiểm kê và xác định giá trị tài sản phải dựa trên các chuẩn mực này để đảm bảo không bỏ sót các quyền tài sản vô hình hoặc các giao dịch có thể bị tuyên bố vô hiệu để thu hồi tài sản.

BLDS 2015 cũng đưa ra chuẩn mực ứng xử chung cho các quan hệ dân sự. Trong các trường hợp luật chuyên ngành như Luật Phá sản không quy định, các nguyên tắc về sự bình đẳng, tự nguyện và tự chịu trách nhiệm của pháp nhân trong việc thực hiện nghĩa vụ sẽ được dẫn chiếu và áp dụng.

  • Luật Thương mại

Luật Thương mại điều chỉnh các hành vi thương mại của thương nhân, là nguồn gốc phát sinh các khoản nợ – đối tượng trực tiếp của thủ tục phá sản. Tuy nhiên, giữa Luật Thương mại 2005 và các quy định dân sự, phá sản vẫn tồn tại một số điểm giao thoa đáng chú ý. Cụ thể như:

(1) Sự khác biệt về trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Theo quy định tại Điều 584 BLDS 2015, yếu tố lỗi là căn cứ để xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, Luật Thương mại 2005 lại không xác định rõ lỗi là một căn cứ bắt buộc. Khi một chủ nợ gửi đơn đòi nợ dựa trên một khoản “bồi thường thiệt hại”, nếu áp dụng Luật Thương mại, chủ nợ đó không cần chứng minh doanh nghiệp mắc nợ “có lỗi”. Điều này tạo ra những thách thức trong việc xác định giá trị hợp pháp của khoản nợ trong danh sách chủ nợ.

(2) Quyền lựa chọn luật của bên không nhằm mục đích sinh lợi

Theo khoản 3 Điều 1 Luật Thương mại 2005, bên không nhằm mục đích sinh lợi có quyền chọn áp dụng Luật Thương mại. Điều này có thể tạo ra sự bất cân bằng giữa các chủ thể, đặc biệt khi doanh nghiệp đang mất khả năng thanh toán. Ví dụ, trong giai đoạn doanh nghiệp đang gặp khó khăn tài chính, bên không sinh lợi có thể chọn áp dụng Luật Thương mại để tận dụng các chế tài có lợi cho họ như quyền yêu cầu cả phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại dù hợp đồng không ghi rõ, điều mà BLDS không cho phép nếu các bên không có thỏa thuận.

(3) Xung đột với nguyên tắc bảo toàn tài sản trong phá sản

Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 quy định Tòa án có thể tuyên bố giao dịch vô hiệu nếu được thực hiện trong khoảng thời gian nhất định trước khi mở thủ tục, ví dụ như thanh toán nợ trước hạn, tặng cho tài sản,…. Trong khi đó, các giao dịch này có thể hợp pháp theo Luật Thương mại. Trong trường hợp này, luật chuyên ngành (Luật Phục hồi, phá sản năm 2025) sẽ được ưu tiên áp dụng để bảo vệ khối tài sản chung của các chủ nợ.

  • Luật Doanh nghiệp

Luật Doanh nghiệp đóng vai trò quy định về cấu trúc quản trị và trách nhiệm của người điều hành doanh nghiệp khi đối mặt với khó khăn tài chính. Một trong những nhiệm vụ quan trọng của pháp luật doanh nghiệp là phân định rõ ràng giữa giải thể và phá sản – hai hình thức chấm dứt tồn tại của doanh nghiệp nhưng có bản chất và hậu quả pháp lý hoàn toàn khác nhau.

Giải thể thường mang tính tự nguyện và chỉ được thực hiện khi doanh nghiệp bảo đảm thanh toán hết các khoản nợ. Ngược lại, phá sản là một thủ tục tư pháp bắt buộc khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, và việc trả hết nợ không phải là điều kiện bắt buộc để chấm dứt tồn tại. Luật Doanh nghiệp 2020 cũng quy định về nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật trong việc nộp đơn yêu cầu phá sản khi nhận thấy doanh nghiệp không còn khả năng trả nợ. Việc không tuân thủ nghĩa vụ này có thể dẫn đến trách nhiệm cá nhân vô hạn của chủ doanh nghiệp tư nhân hoặc các thành viên hợp danh.

2. Quy định về tình trạng mất khả năng thanh toán

Theo Điều 5 Luật Phục hồi, phá sản năm 2025, doanh nghiệp bị coi là mất khả năng thanh toán khi không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ sau thời hạn 06 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán. Còn phá sản là khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán và đã có quyết định tuyên bố phá sản của Tòa án.

Quy định này thể hiện cách tiếp cận theo bản chất pháp lý của tình trạng mất khả năng thanh toán, đồng thời gắn với vai trò quyết định của Tòa án. So với các quy định trước đây, pháp luật hiện hành nhấn mạnh yếu tố đánh giá toàn diện tình trạng tài chính của doanh nghiệp thay vì chỉ dựa trên một tiêu chí thời hạn mang tính hình thức.

3. Phân biệt thủ tục phục hồi và thủ tục phá sản

Đây là điểm mới quan trọng của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025. Luật mới đã có sự tách bạch rõ giữa hai thủ tục.

Phục hồi hoạt động kinh doanh về bản chất là thủ tục nhằm giúp doanh nghiệp tiếp tục tồn tại thông qua tái cấu trúc, bảo vệ giá trị doanh nghiệp, duy trì việc làm, giảm thiệt hại cho chủ nợ. Thủ tục này được ưu tiên áp dụng, doanh nghiệp vẫn hoạt động dưới sự giám sát của Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản và Ban đại diện chủ nợ.

Phá sản về bản chất là thủ tục chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp, được áp dụng khi doanh nghiệp không thể phục hồi hoặc phương án phục hồi không được thông qua hoặc thực hiện. Thủ tục này dẫn đến hệ quả là Tòa án ra quyết định tuyên bố phá sản và tiến hành thanh lý tài sản, đồng thời doanh nghiệp chấm dứt tư cách pháp nhân (theo Điều 96 BLDS 2015).

4. Chủ thể có quyền, nghĩa vụ yêu cầu thủ tục phục hồi và thủ tục phá sản

Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đã có bước tiến quan trọng khi phân định rõ chủ thể yêu cầu tương ứng với từng thủ tục, thay vì quy định chung như trước đây.

4.1. Chủ thể có quyền yêu cầu mở thủ tục phục hồi hoạt động kinh doanh

Thủ tục phục hồi mang bản chất tái cấu trúc và cứu doanh nghiệp, do đó chỉ những chủ thể có lợi ích gắn với việc duy trì hoạt động của doanh nghiệp mới có quyền yêu cầu. Bao gồm:

  • Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp, hợp tác xã;
  • Hội đồng quản trị của công ty cổ phần, Hội đồng thành viên của công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, Hội đồng thành viên của công ty hợp danh;
  • Đại hội thành viên của hợp tác xã;
  • Chủ doanh nghiệp tư nhân, chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên.

4.2. Chủ thể có quyền yêu cầu mở thủ tục phá sản

Thủ tục phá sản nhằm thu hồi và phân chia tài sản, do đó mở rộng cho các chủ thể có quyền lợi bị ảnh hưởng bởi việc không thanh toán nợ. Bao gồm:

  • Chủ nợ không có bảo đảm, chủ nợ có bảo đảm một phần;
  • Người lao động, công đoàn có quyền nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục phá sản khi hết thời hạn 06 tháng kể từ ngày phải thực hiện nghĩa vụ trả lương, các khoản nợ khác đến hạn đối với người lao động mà doanh nghiệp, hợp tác xã không thực hiện nghĩa vụ thanh toán;
  • Cổ đông, nhóm cổ đông sở hữu từ 20% số cổ phần phổ thông trở lên hoặc tỷ lệ nhỏ hơn trong trường hợp Điều lệ công ty quy định;
  • Thành viên, nhóm thành viên sở hữu từ 65% tổng số vốn điều lệ của công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên hoặc tỷ lệ nhỏ hơn trong trường hợp Điều lệ công ty quy định;
  • Thành viên hợp tác xã hoặc người đại diện theo pháp luật của hợp tác xã thành viên của liên hiệp hợp tác xã.

4.3. Nghĩa vụ nộp đơn của người quản lý doanh nghiệp

Một điểm quan trọng của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 là khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán thì người đại diện theo pháp luật và người quản lý của doanh nghiệp có nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản. Điều này giúp ngăn chặn việc cố tình kéo dài tình trạng mất khả năng thanh toán, bảo vệ quyền lợi của chủ nợ và người lao động, tăng cường trách nhiệm cá nhân của người quản lý.

5. Thứ tự ưu tiên phân chia tài sản

Theo quy định tại Điều 28 Luật Phục hồi, phá sản năm 2025, tài sản của doanh nghiệp sau khi bị tuyên bố phá sản được phân chia theo thứ tự ưu tiên:

  • Chi phí phá sản và chi phí phục hồi;
  • Nghĩa vụ đối với người lao động;
  • Các khoản nợ phát sinh nhằm phục hồi hoạt động kinh doanh;
  • Nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước và các chủ nợ;
  • Chủ sở hữu, thành viên, cổ đông.

Trường hợp tài sản bảo đảm không đủ thanh toán nghĩa vụ, phần còn thiếu được xử lý như khoản nợ không có bảo đảm.

6. Những điểm mới trong Luật Phục hồi, phá sản năm 2025

Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 thể hiện nhiều định hướng cải cách quan trọng như:

  • Tăng cường tính chuyên môn hóa trong giải quyết phá sản;
  • Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong thủ tục tố tụng, bao gồm việc thực hiện các thủ tục trên môi trường điện tử;
  • Hoàn thiện cơ chế phục hồi doanh nghiệp theo hướng thực chất;
  • Bổ sung quy định về phá sản có yếu tố nước ngoài;
  • Mở rộng vai trò của các chủ thể như cơ quan bảo hiểm xã hội;
  • Nâng cao vai trò của Quản tài viên trong quản lý và xử lý tài sản.

Pháp luật về phá sản doanh nghiệp tại Việt Nam đã có bước chuyển đổi quan trọng theo hướng hiện đại, lấy phục hồi doanh nghiệp làm trọng tâm. Việc hoàn thiện khung pháp lý, kết hợp với cải cách thủ tục và tăng cường tính minh bạch, góp phần nâng cao hiệu quả xử lý phá sản, đồng thời bảo đảm cân bằng lợi ích giữa các chủ thể trong nền kinh tế.