NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÝ QUAN TRỌNG KHI CHUYỂN NHƯỢNG CỔ PHẦN

 

Tự do chuyển nhượng cổ phần là quyền cốt lõi của cổ đông, nhưng hoạt động này luôn chịu sự điều chỉnh chặt chẽ bởi pháp luật và điều lệ để bảo đảm sự ổn định của doanh nghiệp. Trong bối cảnh pháp luật có nhiều thay đổi về thủ tục và chính sách thuế trong năm 2026, việc nắm vững các quy định hiện hành là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo giao dịch diễn ra hợp pháp, an toàn và tối ưu hóa lợi ích cho các bên.

  1. Nguyên tắc tự do chuyển nhượng và các loại cổ phần được phép chuyển nhượng

Công ty Cổ phần là loại hình doanh nghiệp đối vốn, trong đó vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. Theo Điểm d, Khoản 1, Điều 111 và Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình, trừ trường hợp pháp luật hoặc Điều lệ công ty có quy định hạn chế.

Hiện nay, các loại cổ phần được tự do chuyển nhượng bao gồm: Cổ phần phổ thông, cổ phần ưu đãi cổ tức, cổ phần ưu đãi hoàn lại và các loại cổ phần ưu đãi khác (nếu có).

  1. Các trường hợp hạn chế chuyển nhượng cổ phần

Pháp luật và thực tế quản trị doanh nghiệp đặt ra một số hạn chế nhất định nhằm bảo đảm tính ổn định cấu trúc sở hữu. Cụ thể:

(i) Đối với cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập (CĐSL):

Theo quy định tại Khoản 3, Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020, trong vòng 03 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (GCN ĐKDN), cổ phần phổ thông của CĐSL chỉ được tự do chuyển nhượng cho CĐSL khác. Việc chuyển nhượng cho người ngoài phải được Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) chấp thuận, CĐSL dự định chuyển nhượng không có quyền biểu quyết.

Lưu ý: Hạn chế này không áp dụng đối với cổ phần mua thêm sau khi thành lập.

(ii) Đối với cổ phần ưu đãi biểu quyết:

Không được chuyển nhượng, trừ trường hợp chuyển nhượng theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật hoặc thừa kế. Đối với CĐSL, quyền ưu đãi biểu quyết chỉ có hiệu lực trong 03 năm, sau đó sẽ được chuyển đổi thành cổ phần phổ thông và được tự do chuyển nhượng.

(iii) Đối với quyền mua cổ phần chưa thanh toán đủ:

Cổ đông có nghĩa vụ phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Trong trường hợp cổ đông chưa thanh toán hoặc chỉ thanh toán một phần số cổ phần đã đăng ký mua thì không được phép chuyển nhượng quyền mua cổ phần chưa thanh toán đó cho người khác.

(iv) Hạn chế theo Điều lệ công ty:

Các hạn chế này chỉ có hiệu lực đối với người nhận chuyển nhượng khi được quy định rõ trong Điều lệ và ghi trên cổ phiếu/tài liệu xác nhận quyền sở hữu. Ví dụ như quy định về quyền ưu tiên mua của các cổ đông hiện hữu trước khi bán ra ngoài.

(v) Hạn chế liên quan đến vốn nhà nước:

Việc chuyển nhượng cổ phần tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định về quản lý, sử dụng vốn nhà nước và phải thông qua cơ chế phê duyệt/ đấu giá theo quy định.

  1. Quy trình chuyển nhượng cổ phần

Việc chuyển nhượng cổ phần trong Công ty Cổ phần thường được thực hiện theo các bước sau:

(i) Kiểm tra điều kiện chuyển nhượng

Các bên cần xác định cổ phần dự kiến chuyển nhượng có thuộc trường hợp bị hạn chế chuyển nhượng theo Luật Doanh nghiệp, Điều lệ công ty hoặc các thỏa thuận giữa các cổ đông hay không. Trường hợp phải được Đại hội đồng cổ đông hoặc cơ quan có thẩm quyền chấp thuận thì phải hoàn thành thủ tục này trước khi thực hiện giao dịch.

(ii) Ký kết và thực hiện giao dịch chuyển nhượng

Các bên lập hợp đồng chuyển nhượng cổ phần hoặc tài liệu chuyển nhượng hợp lệ theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty, đồng thời thực hiện việc thanh toán theo thỏa thuận.

(iii) Cập nhật Sổ đăng ký cổ đông

Tư cách cổ đông của bên nhận chuyển nhượng chỉ được xác lập khi thông tin của họ được ghi nhận vào Sổ đăng ký cổ đông của công ty. Vì vậy, sau khi ký hợp đồng và hoàn tất thanh toán, các bên cần yêu cầu công ty thực hiện thủ tục cập nhật Sổ đăng ký cổ đông để bảo đảm quyền cổ đông được công nhận đầy đủ

(iv) Thực hiện nghĩa vụ thuế và các thủ tục liên quan

Các bên có trách nhiệm kê khai, nộp thuế phát sinh từ hoạt động chuyển nhượng theo quy định của pháp luật thuế.

Lưu ý về thủ tục tại Cơ quan Đăng ký kinh doanh (ĐKKD):

Theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, Công ty Cổ phần không phải đăng ký thay đổi cổ đông sáng lập khi cổ phần được chuyển nhượng. Việc thay đổi cổ đông được ghi nhận chủ yếu trong Sổ đăng ký cổ đông của công ty. Doanh nghiệp chỉ phải thực hiện thủ tục thông báo thay đổi cổ đông sáng lập trong trường hợp cổ đông sáng lập không thanh toán hoặc chỉ thanh toán một phần số cổ phần đã đăng ký mua sau khi hết thời hạn thanh toán theo luật định.

Đối với Công ty Cổ phần không phải là công ty niêm yết hoặc công ty đăng ký giao dịch chứng khoán, khi có thay đổi cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục thông báo với Cơ quan đăng ký kinh doanh theo quy định hiện hành. Ngoài ra, tùy từng trường hợp cụ thể, việc nhà đầu tư nước ngoài nhận chuyển nhượng cổ phần còn có thể phải thực hiện thủ tục chấp thuận hoặc đăng ký đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư trước khi hoàn tất giao dịch.

  1. Nghĩa vụ thuế đối với chuyển nhượng cổ phần

4.1. Thuế thu nhập cá nhân (TNCN)

  • Giai đoạn đến hết ngày 30/6/2026:

Theo Thông tư 111/2013/TT-BTC, thu nhập từ chuyển nhượng cổ phần của cá nhân được tính thuế theo cơ chế chuyển nhượng chứng khoán với thuế suất 0,1% trên giá chuyển nhượng từng lần. Cụ thể: Thuế TNCN = Giá chuyển nhượng × 0,1%.

Lưu ý: Thuế được tính trên doanh thu chuyển nhượng nên vẫn phát sinh ngay cả khi giao dịch bị lỗ.

  • Giai đoạn từ ngày 01/7/2026:

Theo quy định của Luật Thuế TNCN số 109/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, Thuế TNCN đối với hoạt động chuyển nhượng cổ phần được quy định như sau:

  • Đối với cổ phần của công ty chưa niêm yết: Thu nhập được xem là thu nhập từ chuyển nhượng vốn.

Thuế TNCN = (Giá chuyển nhượng – Giá mua – Chi phí hợp lý) × 20%.

Nếu không chứng minh được giá vốn hoặc chi phí liên quan thì thuế được xác định bằng 2% giá chuyển nhượng.

  • Đối với cổ phần của công ty đại chúng, niêm yết hoặc đăng ký giao dịch chứng khoán: Tiếp tục áp dụng thuế suất 0,1% trên giá chuyển nhượng từng lần giao dịch.

4.2. Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)

  • Đối với doanh nghiệp trong nước, thu nhập từ chuyển nhượng cổ phần được tính vào thu nhập chịu thuế và chịu thuế TNDN theo thuế suất phổ thông trên phần thu nhập thực tế phát sinh.
  • Đối với tổ chức nước ngoài, nghĩa vụ thuế được thực hiện theo quy định riêng của pháp luật thuế hiện hành đối với hoạt động chuyển nhượng vốn tại Việt Nam.
  1. Rủi ro pháp lý và biện pháp phòng ngừa

Trong hoạt động chuyển nhượng cổ phần, các bên có thể đối mặt với các tranh chấp phát sinh từ việc: Chuyển nhượng cổ phần đang bị cầm cố, thế chấp hoặc tranh chấp; vi phạm hạn chế chuyển nhượng của cổ đông sáng lập; không cập nhật Sổ đăng ký cổ đông sau khi giao dịch hoàn tất; hoặc việc một bên cung cấp thông tin tài chính không trung thực hoặc che giấu nghĩa vụ nợ.

Do đó, để hạn chế rủi ro và các tranh chấp có thể phát sinh, bên nhận chuyển nhượng cần có những biện pháp phòng ngừa hợp lý trước khi tham gia giao dịch. Các biện pháp có thể áp dụng như: Thực hiện thẩm định pháp lý và tài chính; kiểm tra tình trạng pháp lý của cổ phần; quy định rõ cam kết, bảo đảm và trách nhiệm bồi thường trong hợp đồng; thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế; và yêu cầu công ty cập nhật kịp thời Sổ đăng ký cổ đông sau khi hoàn tất giao dịch.

Nhìn chung, giao dịch chuyển nhượng cổ phần chỉ đạt được hiệu lực pháp lý tối ưu và tính an toàn tài chính khi các bên tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chuẩn quy, từ giai đoạn thẩm định điều kiện, cập nhật Sổ đăng ký cổ đông đến việc quyết toán nghĩa vụ thuế theo các bước ngoặt lập pháp mới của năm 2026. Sự chuẩn xác và minh bạch trong quá trình thực thi không chỉ là công cụ tối cao giúp các nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro tranh chấp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp, mà còn là yếu tố nền tảng bảo đảm tính bền vững cho cấu trúc vốn và năng lực quản trị của toàn doanh nghiệp.