CÁC BIỆN PHÁP PHÁP LÝ GIÚP BẢO ĐẢM KHẢ NĂNG THU HỒI NỢ TRONG GIAO DỊCH CHO VAY DÂN SỰ

 

Trong các giao dịch cho vay tài sản, người cho vay có thể đối mặt với nhiều rủi ro như bên vay chậm thanh toán, không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, tẩu tán tài sản hoặc mất khả năng thanh toán. Để hạn chế các rủi ro này và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình, người cho vay nên chủ động thực hiện các biện pháp quản trị rủi ro ngay từ giai đoạn trước khi giao kết hợp đồng, đồng thời áp dụng các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 và các văn bản hướng dẫn có liên quan.

  1. Thẩm định thông tin và đánh giá khả năng tài chính của bên vay

Trước khi quyết định cho vay, người cho vay nên thu thập và đánh giá các thông tin liên quan đến nhân thân, uy tín, lịch sử tín dụng và khả năng tài chính của bên vay. Việc đánh giá đầy đủ các yếu tố này có thể giúp nhận diện sớm các nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng thu hồi nợ.

Người cho vay có thể đề nghị bên vay cung cấp báo cáo thông tin tín dụng cá nhân được khai thác hợp pháp từ Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC), cùng với các tài liệu chứng minh nguồn thu nhập và khả năng thanh toán như hợp đồng lao động, bảng lương, sao kê tài khoản ngân hàng hoặc giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản. Việc đối chiếu, xác minh các thông tin này giúp người cho vay có thêm cơ sở để đánh giá mức độ phù hợp của khoản vay cũng như khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ của bên vay trong tương lai.

  1. Áp dụng biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bằng tài sản

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ được chia thành nhiều hình thức khác nhau, trong đó các biện pháp bảo đảm bằng tài sản thường được sử dụng phổ biến trong giao dịch vay tài sản nhằm tăng cường khả năng bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Các biện pháp cụ thể như:

  • Cầm cố tài sản

Cầm cố tài sản là việc bên vay giao tài sản thuộc quyền sở hữu của mình cho bên cho vay để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.

Tài sản cầm cố có thể là động sản, giấy tờ có giá, sổ tiết kiệm hoặc các quyền tài sản được pháp luật cho phép giao dịch. Trong thời gian cầm cố, bên nhận cầm cố có trách nhiệm bảo quản tài sản theo quy định của pháp luật và phải bồi thường thiệt hại nếu làm mất hoặc làm hư hỏng tài sản do lỗi của mình.

  • Thế chấp tài sản

Thế chấp tài sản là việc bên vay dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ nhưng không chuyển giao tài sản cho bên cho vay quản lý, sử dụng.

Tài sản thế chấp thường là quyền sử dụng đất, nhà ở, công trình xây dựng hoặc các loại tài sản khác được pháp luật cho phép thế chấp. Trong thời gian thế chấp, bên thế chấp vẫn được quản lý, khai thác tài sản theo thỏa thuận và quy định pháp luật.

  • Lưu ý về đăng ký biện pháp bảo đảm:

Đối với một số loại tài sản, việc đăng ký biện pháp bảo đảm là điều kiện quan trọng để xác lập hiệu lực đối kháng với người thứ ba và bảo đảm quyền ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản bảo đảm. Người cho vay cần căn cứ các quy định tại Nghị định số 21/2021/NĐ-CP và Nghị định số 99/2022/NĐ-CP để thực hiện đúng thủ tục đăng ký theo quy định.

  1. Bảo lãnh bằng bên thứ ba

Bảo lãnh là việc một bên thứ ba cam kết với người cho vay sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên vay nếu bên vay không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ khi đến hạn.

Thỏa thuận bảo lãnh nên được lập thành văn bản riêng hoặc được ghi nhận rõ trong hợp đồng vay. Nội dung bảo lãnh cần xác định cụ thể phạm vi bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh và điều kiện phát sinh trách nhiệm của bên bảo lãnh nhằm hạn chế tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện.

Sau khi thực hiện nghĩa vụ thay cho bên vay, bên bảo lãnh có quyền yêu cầu bên vay hoàn trả số tiền hoặc giá trị tài sản đã thực hiện thay theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

  1. Quy định cụ thể các chế tài trong hợp đồng vay

Hợp đồng vay tài sản là căn cứ pháp lý quan trọng để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên. Việc xây dựng các điều khoản rõ ràng, cụ thể có thể góp phần hạn chế tranh chấp và hỗ trợ quá trình thu hồi nợ khi phát sinh vi phạm. Theo đó, người cho vay có thể chủ động quy định những nội dung sau vào hợp đồng vay:

  • Điều khoản về mục đích sử dụng vốn vay

Theo Điều 467 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên có thể thỏa thuận về mục đích sử dụng vốn vay. Trong trường hợp hợp đồng có quy định nội dung này, người cho vay có quyền kiểm tra việc sử dụng vốn và áp dụng các quyền theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật nếu phát hiện bên vay sử dụng vốn không đúng mục đích.

Trong một số trường hợp, việc sử dụng tài sản vay trái cam kết kết hợp với các hành vi khác có thể là một trong những tình tiết được cơ quan có thẩm quyền xem xét khi đánh giá trách nhiệm pháp lý của bên vay. Tuy nhiên, việc xác định trách nhiệm hình sự phải căn cứ vào đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật và kết luận của cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền.

  • Điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại

Các bên có thể thỏa thuận về phạt vi phạm trong trường hợp một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ theo hợp đồng.

Để bảo đảm quyền lợi của mình, người cho vay nên quy định rõ trong hợp đồng việc áp dụng đồng thời chế tài phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại (nếu có), phù hợp với quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015.

  • Điều khoản về lãi chậm trả và lãi quá hạn

Đối với hợp đồng vay có lãi, các bên nên quy định rõ cơ chế tính lãi khi bên vay chậm thực hiện nghĩa vụ thanh toán.

Theo khoản 5 Điều 466 Bộ luật Dân sự năm 2015, khi bên vay vi phạm nghĩa vụ thanh toán, bên cho vay có thể đồng thời yêu cầu thanh toán nợ gốc, lãi trong hạn, lãi trên nợ gốc quá hạn và lãi đối với khoản tiền lãi chậm trả. Trong đó, lãi trên nợ gốc quá hạn được xác định bằng 150% lãi suất vay theo hợp đồng tương ứng với thời gian chậm trả; còn lãi chậm trả đối với phần lãi chưa thanh toán được xác định theo khoản 2 Điều 468 Bộ luật Dân sự năm 2015, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác phù hợp với quy định pháp luật. Việc quy định rõ các khoản lãi này trong hợp đồng giúp tăng tính minh bạch và hạn chế tranh chấp khi xử lý nợ quá hạn.

  1. Xử lý tài sản bảo đảm và khởi kiện thu hồi nợ
  • Xử lý tài sản bảo đảm

Khi phát sinh sự kiện xử lý tài sản bảo đảm, việc xử lý phải được thực hiện theo nội dung thỏa thuận giữa các bên và quy định của pháp luật.

Bên nhận bảo đảm cần thực hiện việc thông báo xử lý tài sản theo đúng thời hạn và trình tự được pháp luật quy định. Số tiền thu được từ việc xử lý tài sản bảo đảm sẽ được sử dụng để thanh toán các nghĩa vụ được bảo đảm và các chi phí hợp pháp liên quan. Phần giá trị còn lại (nếu có) được hoàn trả cho bên bảo đảm theo quy định.

  • Khởi kiện tại Tòa án

Trường hợp các biện pháp thương lượng, hòa giải không đạt kết quả hoặc bên vay không hợp tác trong việc thực hiện nghĩa vụ, người cho vay có thể khởi kiện vụ án dân sự tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết tranh chấp hợp đồng vay tài sản.

Sau khi bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật, nếu bên phải thi hành án không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ, người được thi hành án có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành theo quy định của pháp luật.

Khả năng thu hồi nợ trong giao dịch cho vay dân sự phụ thuộc đáng kể vào việc kiểm soát rủi ro ngay từ giai đoạn trước khi cho vay, xây dựng hợp đồng chặt chẽ và áp dụng phù hợp các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Việc tuân thủ đúng quy định pháp luật và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chứng cứ sẽ góp phần bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người cho vay khi phát sinh tranh chấp.