- Khái quát về chế định người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc
Pháp luật về thừa kế tại Việt Nam ghi nhận quyền của cá nhân được lập di chúc để định đoạt tài sản của mình sau khi chết. Theo Điều 609 và Điều 626 Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS), người có tài sản có quyền lập di chúc, chỉ định người thừa kế, phân định phần di sản cho từng người thừa kế và trong những trường hợp luật định có thể truất quyền hưởng di sản của người thừa kế.
Tuy nhiên, quyền tự do lập di chúc không phải là quyền tuyệt đối. Bởi lẽ pháp luật cũng đặt ra giới hạn nhất định đối với quyền định đoạt này nhằm bảo vệ quyền lợi của một số người thân thích đặc biệt của người để lại di sản. Giới hạn đó được quy định tại Điều 644 BLDS với tên gọi “Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc”.
Theo quy định này, trong một số trường hợp, dù người lập di chúc không cho một số người thân thích được hưởng di sản hoặc chỉ cho họ hưởng một phần nhỏ hơn mức luật định, những người đó vẫn được hưởng một phần di sản theo quy định của pháp luật.
- Những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc
Theo quy định tại khoản 1 Điều 644 BLDS, những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc bao gồm:
- Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng;
- Con thành niên mà không có khả năng lao động.
Những người này được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật, nếu họ không được người lập di chúc cho hưởng di sản hoặc chỉ được cho hưởng phần di sản ít hơn hai phần ba suất đó.
- Phạm vi những người được hưởng thừa kế không phụ thuộc nào nội dung di chúc
Các chủ thể được Điều 644 BLDS bảo vệ sẽ có những đặc điểm và điều kiện pháp lý khác nhau. Do đó, cần được xem xét cụ thể trong từng trường hợp. Cụ thể:
3.1. Vợ, chồng
Để thuộc diện vợ hoặc chồng theo Điều 644 BLDS, về nguyên tắc phải có quan hệ hôn nhân được pháp luật công nhận tại thời điểm mở thừa kế.
Việc vợ chồng không còn chung sống với nhau trên thực tế, thường được gọi là “ly thân”, không tự làm chấm dứt quan hệ hôn nhân. Luật Hôn nhân và gia đình 2014 không quy định “ly thân” là một căn cứ chấm dứt quan hệ hôn nhân. Do đó, nếu một người chết trong khi quan hệ hôn nhân chưa chấm dứt theo luật, người còn sống về nguyên tắc vẫn có tư cách thừa kế theo quy định của pháp luật.
Đáng chú ý, khoản 2 Điều 655 BLDS còn quy định rằng nếu vợ, chồng đang xin ly hôn nhưng chưa được Tòa án cho ly hôn, hoặc đã có bản án, quyết định ly hôn nhưng bản án, quyết định đó chưa có hiệu lực pháp luật mà một người chết, thì người còn sống vẫn được thừa kế di sản.
Ngoài ra, tại khoản 3 Điều 655 BLDS quy định người đang là vợ hoặc chồng của một người tại thời điểm người đó chết thì dù sau đó đã kết hôn với người khác vẫn được thừa kế di sản. Điều này cho thấy quyền thừa kế được xác định tại thời điểm mở thừa kế và không bị mất đi chỉ vì người thừa kế kết hôn sau đó.
3.2. Cha, mẹ
Cha, mẹ thuộc diện được Điều 644 BLDS bảo vệ mà không phụ thuộc vào việc họ có khả năng lao động hay không. Trong trường hợp quan hệ cha mẹ – con được pháp luật công nhận, cha mẹ đẻ và cha mẹ nuôi hợp pháp đều có thể có quyền thừa kế theo các quy định tương ứng của Bộ luật Dân sự.
Tuy nhiên, cần phân biệt quan hệ cha mẹ nuôi hợp pháp với quan hệ bố dượng, mẹ kế và con riêng. Điều 654 BLDS quy định con riêng và bố dượng, mẹ kế nếu có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con thì được thừa kế di sản của nhau theo pháp luật. Đây là một trường hợp đặc biệt về quan hệ thừa kế, việc một người được hưởng thừa kế theo Điều 654 BLDS sẽ không đồng nghĩa với việc người đó đương nhiên thuộc nhóm “người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc” theo Điều 644 BLDS.
3.3. Con chưa thành niên
Điều 21 BLDS xác định người chưa thành niên là người chưa đủ 18 tuổi. Vì vậy, tại thời điểm mở thừa kế, nếu người con chưa đủ 18 tuổi thì thuộc nhóm được Điều 644 BLDS bảo vệ. Quyền này không phụ thuộc vào việc người con có khả năng lao động hay không.
Khi xác định người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc cần đặc biệt lưu ý đến trường hợp người con đã được thành thai nhưng chưa được sinh ra vào thời điểm người để lại di sản chết. Theo quy định tại Điều 613 BLDS, người đã thành thai trước khi người để lại di sản chết và sinh ra còn sống sau thời điểm mở thừa kế được xác định là người thừa kế. Khi phân chia di sản, khoản 1 Điều 660 BLDS yêu cầu phải dành lại một phần di sản tương ứng để bảo đảm quyền lợi của người đã thành thai. Nếu người đó sinh ra và còn sống thì được hưởng phần di sản đã dành lại; nếu chết trước khi sinh ra thì phần di sản đó được phân chia cho những người thừa kế khác.
3.4. Con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động
Khác với trường hợp con chưa thành niên, Điều 644 BLDS chỉ bảo vệ con đã thành niên mà không có khả năng lao động. Tuy nhiên, BLDS không đưa ra một tỷ lệ phần trăm suy giảm khả năng lao động cụ thể để áp dụng cho mọi trường hợp.
Vì vậy, khi giải quyết tranh chấp thừa kế, việc xác định một người có “không có khả năng lao động” hay không cần được xem xét trên cơ sở tình trạng thực tế của người đó và các chứng cứ có liên quan. Tùy theo từng trường hợp cụ thể, Tòa án có thể phải xem xét hồ sơ bệnh án, kết luận giám định, tình trạng khuyết tật, khả năng thực hiện công việc và các tài liệu khác để đánh giá.
- Các trường hợp người được quy định tại Điều 644 BLDS không được hưởng phần di sản bắt buộc
4.1. Người từ chối nhận di sản theo Điều 620 BLDS.
Theo Điều 620 BLDS, người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, trừ trường hợp việc từ chối nhằm trốn tránh thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác. Việc từ chối phải được lập thành văn bản và gửi cho người quản lý di sản, những người thừa kế khác và người được giao nhiệm vụ phân chia di sản biết. Đồng thời phải được thực hiện trước thời điểm phân chia di sản.
Do đó, người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc vẫn có quyền lựa chọn không nhận di sản. Nhưng việc từ chối phải đáp ứng các điều kiện luật định và không được sử dụng như một cách để trốn tránh nghĩa vụ tài sản đối với người khác.
4.2. Người không có quyền hưởng di sản theo Điều 621
Điều 621 BLDS quy định những trường hợp không được quyền hưởng di sản, trong đó có các hành vi nghiêm trọng như:
- Bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản, xâm phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người đó;
- Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản;
- Bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm hưởng di sản;
- Có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản người để lại di sản trong việc lập di chúc; giả mạo, sửa chữa, hủy hoặc che giấu di chúc nhằm hưởng di sản trái với ý chí của người để lại di sản.
Tuy nhiên, cần lưu ý thêm quy định tại khoản 2 Điều 621 BLDS, đó là những người thuộc khoản 1 Điều này vẫn có thể được hưởng di sản nếu người để lại di sản đã biết hành vi của họ nhưng vẫn cho họ hưởng theo di chúc.
- Phân biệt “truất quyền hưởng di sản” với “không có quyền hưởng di sản”
Truất quyền hưởng di sản là việc người lập di chúc thể hiện ý chí không cho một người thừa kế được hưởng di sản trong phạm vi pháp luật cho phép. Đây là một nội dung thuộc quyền định đoạt của người lập di chúc. Trong khi đó, người không có quyền hưởng di sản theo Điều 621 BLDS là trường hợp pháp luật xác định người đó không được hưởng di sản do có những hành vi nhất định được luật quy định.
Đối với người được quy định Điều 644 BLDS, việc người lập di chúc muốn loại họ khỏi danh sách những người được hưởng di sản không phải lúc nào cũng có hiệu lực. Nếu người đó không từ chối nhận di sản và không thuộc trường hợp Điều 621 BLDS thì phần di sản tối thiểu theo Điều 644 BLDS vẫn phải được bảo đảm.
Chế định người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc theo Điều 644 Bộ luật Dân sự năm 2015 thể hiện sự cân bằng giữa quyền tự do định đoạt tài sản của người lập di chúc và việc bảo vệ quyền lợi của những người thân thuộc, yếu thế trong quan hệ thừa kế. Việc xác định đúng đối tượng, điều kiện và mức hưởng phần di sản bắt buộc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm quyền thừa kế và hạn chế tranh chấp phát sinh khi phân chia di sản.
